AM | Cổ phiếu | 607,658 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 10/3/2023 | 189,52 | 4,74 | 22,46 |
AM | Cổ phiếu | 165,397 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 28/8/2014 | 194,49 | 1,82 | 17,00 |
AM | Cổ phiếu | 165,283 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,35 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 28/8/2014 | 194,82 | 1,82 | 17,00 |
UB | Cổ phiếu | 153,672 tr.đ. | — | UB UBS | 0,24 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 18/2/2020 | 169,61 | 4,61 | 25,07 |
HE | Cổ phiếu | 39,796 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 12/10/2012 | 16,61 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 39,791 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 12/10/2012 | 16,61 | 0 | 0 |
JP | Cổ phiếu | 20,289 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,47 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 15/2/2022 | 25,99 | 1,87 | 16,61 |
JP | Cổ phiếu | 20,257 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,47 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 15/2/2022 | 25,62 | 1,89 | 16,66 |
JP | Cổ phiếu | 20,257 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,47 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 15/2/2022 | 25,62 | 1,89 | 16,66 |
JP | Cổ phiếu | 5,693 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 15/2/2022 | 24,00 | 1,87 | 16,61 |
KR | Cổ phiếu | 2,264 tr.đ. | — | KR KraneShares | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 27/6/2019 | 26,03 | 1,67 | 14,05 |
AM | Cổ phiếu | — | — | AM Amundi | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI China A | 16/12/2025 | 0 | 0 | 0 |